kị mã

kị mã

Đội kị mã phi nước đại trên thảo nguyên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cưỡi ngựa: "kị " chỉ người điều khiển ngựa, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, đặc biệt kỵ binh.
    • Kỵ binh: Trong quân đội cổ xưa, "kị " binh lính chiến đấu trên lưng ngựa, tương đương với "kỵ binh" (cavalier, hussard, dragon trong tiếng Pháp).
dụ sử dụng
  • (Những người cưỡi ngựa can đảm xông pha ra mặt trận.)
  • (Kỵ binh đơn vị chiến đấu xuất sắc trong thời kỳ phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kị " (từ cổ): Từ này ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các bản dịch cổ điển.

    • Đoàn kị lướt nhanh trên thảo nguyên. (Đoàn người cưỡi ngựa di chuyển nhanh trên cánh đồng rộng lớn.)
  • "kị " trong bối cảnh hiện đại: Đôi khi dùng để chỉ người chơi cưỡi ngựa thể thao, nhưng phổ biến hơn "kỵ sĩ" hoặc "người cưỡi ngựa".

Biến thể từ gần giống
  • Kỵ mã (danh từ): Biến thể phổ biến hơn của "kị ", cùng nghĩa là người cưỡi ngựa hoặc kỵ binh.

    • Kỵ mã bảo vệ đoàn xe chở lương thực. (Người cưỡi ngựa canh giữ đoàn xe thồ lương thực.)
  • Kỵ binh (danh từ): Binh lính chiến đấu trên ngựa, đồng nghĩa với "kị " trong quân sự.

    • Kỵ binh một trong những lực lượng chủ lực thời cổ đại. (Binh lính cưỡi ngựa lực lượng chiến đấu chính trong thời xa xưa.)
  • Kỵ sĩ (danh từ): Người cưỡi ngựa, thường địa vị xã hội cao hoặc chuyên nghiệp.

    • Kỵ sĩ tham gia cuộc đua ngựa truyền thống. (Người cưỡi ngựa chuyên nghiệp tham gia cuộc thi đua ngựa cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỵ binh: Binh lính cưỡi ngựa.
  • Kỵ sĩ: Người cưỡi ngựa, thường quý tộc hoặc chuyên gia cưỡi ngựa.
  • Người cưỡi ngựa: Diễn tả chung về hành động cưỡi ngựa, không mang tính chuyên môn quân sự.
Thành ngữ liên quan
  • Kị tung hoành: Hình ảnh người cưỡi ngựa tự do di chuyển, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, không bị cản trở.
    • Trên chiến trường, kị tung hoành như những con sóng dữ. (Trên mặt trận, kỵ binh di chuyển tự do mạnh mẽ như những đợt sóng lớn.)